Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
speech therapy


noun
any therapy intended to correct a disorder of speech
Derivationally related forms:
speech therapist
Hypernyms:
therapy


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.